Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ballistic missile


noun
a missile that is guided in the first part of its flight but falls freely as it approaches target (Freq. 4)
Hypernyms:
missile
Hyponyms:
intercontinental ballistic missile, ICBM

Related search result for "ballistic missile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.